quan ôn

Học thuật
Thân thiện
quan ôn

Ông lão trong làng kể chuyện về quan ôn cho lũ trẻ nghe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan ôn một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian, chỉ một vị thần hoặc ác thần được cho nguyên nhân gây ra các bệnh dịch, đặc biệt những đợt dịch bệnh lan rộng nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa tin rằng bệnh dịch hoành hành do quan ôn gây ra.
    • Trong tín ngưỡng dân gian, để tránh dịch bệnh, người ta thường cúng bái để xua đuổi quan ôn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thờ quan ôn": chỉ hành động thờ cúng vị thần này, thường với mục đích cầu an hoặc xua đuổi bệnh tật.

    • Một số làng xưa miếu thờ quan ônđầu làng.
  • "quan ôn hành": cụm từ chỉ việc dịch bệnh (được cho do quan ôn) đang hoành hành.

    • Mùa năm ấy, dân làng lo sợ tin rằng quan ôn hành.
Biến thể từ gần giống
  • Ôn dịch (danh từ): chỉ chung bệnh dịch nguy hiểm, lây lan nhanh. Từ này thường dùng trong y học đời sống hơn trong tín ngưỡng.

    • Cả thành phố đang nỗ lực ngăn chặn ôn dịch.
  • Ôn thần (danh từ): một cách gọi khác, có nghĩa tương tự "quan ôn", chỉ vị thần gây bệnh dịch.

    • Truyền thuyết kể về các ôn thần bị Ngọc Hoàng đày xuống hạ giới.
Từ đồng nghĩa
  • Ác thần gây dịch: cụm từ giải thích nghĩa của "quan ôn".
  • Thần dịch bệnh: cách gọi mang tính chất mô tả.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "quan ôn" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về tín ngưỡng dân gian, mê tín hoặc khi nhắc đến các quan niệm xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại văn cảnh khoa học, người ta thường dùng các từ như "dịch bệnh", "mầm bệnh" hoặc "virus" để chỉ nguyên nhân thực tế của bệnh tật.
  • Đây một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày ngày nay, nhưng có thể xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi nghiên cứu về văn hóa dân gian.
quan ôn

Ông lão trong làng kể chuyện về quan ôn cho lũ trẻ nghe.

  1. ác thần gây bệnh dịch, theo mê tín.

Từ gần giống